YiWordsYiWords

Cùng cách viết:滑雪

huàxué

hóa học

danh từ tiếng Trung
化学 hóa học

Cụm từ thường dùng

化学huà xué反应fǎn yìng
phản ứng hóa học
huàxuéshíyàn
thí nghiệm hóa học

Câu ví dụ

huanzuòhuàxuéshíyàn
Tôi thích làm thí nghiệm hóa học.
huàxuéhěnyǒu
Hóa học rất thú vị.

Từ vựng lớp học

Câu hỏi thường gặp

"hóa học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hóa học" trong tiếng Trung là 化学, đọc là huà xué.
化学 nghĩa là gì?
化学 (huà xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "hóa học".
化学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化学 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢做化学实验。 (Tôi thích làm thí nghiệm hóa học.); 化学很有趣。 (Hóa học rất thú vị.).

Muốn nhớ "化学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí