YiWordsYiWords

Cùng cách viết:话费

huàféi

phân bón hóa học

danh từ tiếng Trung
化肥 phân bón hóa học

Cụm từ thường dùng

使shǐyònghuàféi
sử dụng phân bón hóa học
huàféidewēihài
tác hại của phân bón hóa học

Câu ví dụ

nóngmín使shǐyònglehěnduōhuàféi
Nông dân sử dụng nhiều phân bón hóa học.
化肥huà féi有助于yǒu zhù yú作物zuò wù快速kuài sù生长shēng zhǎng
Phân bón hóa học giúp cây trồng phát triển nhanh.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"phân bón hóa học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân bón hóa học" trong tiếng Trung là 化肥, đọc là huà féi.
化肥 nghĩa là gì?
化肥 (huà féi) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân bón hóa học".
化肥 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化肥 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化肥 như thế nào?
Ví dụ: 农民使用了很多化肥。 (Nông dân sử dụng nhiều phân bón hóa học.); 化肥有助于作物快速生长。 (Phân bón hóa học giúp cây trồng phát triển nhanh.).

Muốn nhớ "化肥" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí