"sợi hóa học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sợi hóa học" trong tiếng Trung là 化纤, đọc là huà xiān.
化纤 nghĩa là gì?
化纤 (huà xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "sợi hóa học".
化纤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化纤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化纤 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服是化纤做的。 (Áo này làm từ sợi hóa học.); 化纤很结实。 (Sợi hóa học rất bền.).