YiWordsYiWords

huàxiān

sợi hóa học

danh từ tiếng Trung
化纤 sợi hóa học

Cụm từ thường dùng

huàxiān
vải sợi hóa học
huàxiāngōng
công nghiệp sợi hóa học

Câu ví dụ

zhèjiànfushìhuàxiānzuòde
Áo này làm từ sợi hóa học.
huàxiānhěnjiēshi
Sợi hóa học rất bền.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"sợi hóa học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sợi hóa học" trong tiếng Trung là 化纤, đọc là huà xiān.
化纤 nghĩa là gì?
化纤 (huà xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "sợi hóa học".
化纤 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化纤 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化纤 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服是化纤做的。 (Áo này làm từ sợi hóa học.); 化纤很结实。 (Sợi hóa học rất bền.).

Muốn nhớ "化纤" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí