YiWordsYiWords

huàxiǎnwéi

biến nguy thành an

cụm từ tiếng Trung
化险为夷 biến nguy thành an

Cụm từ thường dùng

冷静lěng jìng化险为夷huà xiǎn wéi yí
biến nguy thành an nhờ bình tĩnh
zài事故shì gùzhōng化险为夷huà xiǎn wéi yí
biến nguy thành an trong tai nạn

Câu ví dụ

多亏duō kuī帮助bāng zhù我们wǒ men化险为夷huà xiǎn wéi yí
Nhờ sự giúp đỡ, chúng tôi đã biến nguy thành an.
非常fēi cháng出色chū sède化险为夷huà xiǎn wéi yí
Anh ấy đã biến nguy thành an một cách xuất sắc.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"biến nguy thành an" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biến nguy thành an" trong tiếng Trung là 化险为夷, đọc là huà xiǎn wéi yí.
化险为夷 nghĩa là gì?
化险为夷 (huà xiǎn wéi yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "biến nguy thành an".
化险为夷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化险为夷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化险为夷 như thế nào?
Ví dụ: 多亏帮助,我们化险为夷。 (Nhờ sự giúp đỡ, chúng tôi đã biến nguy thành an.); 他非常出色地化险为夷。 (Anh ấy đã biến nguy thành an một cách xuất sắc.).

Muốn nhớ "化险为夷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí