YiWordsYiWords

zǒuguòchǎng

làm cho có lệ

cụm từ tiếng Trung
走过场 làm cho có lệ

Cụm từ thường dùng

gōngzuòzǒuguòchǎng
làm cho có lệ công việc
jiǎncházǒuguòchǎng
làm cho có lệ kiểm tra

Câu ví dụ

menzhǐshìzǒuguòchǎng
Họ chỉ làm cho có lệ.
biézàizǒuguòchǎngle
Đừng làm cho có lệ nữa.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"làm cho có lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm cho có lệ" trong tiếng Trung là 走过场, đọc là zǒu guò chǎng.
走过场 nghĩa là gì?
走过场 (zǒu guò chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm cho có lệ".
走过场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 走过场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 走过场 như thế nào?
Ví dụ: 他们只是走过场。 (Họ chỉ làm cho có lệ.); 别再走过场了。 (Đừng làm cho có lệ nữa.).

Muốn nhớ "走过场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí