YiWordsYiWords

qiānjūn

ngàn cân treo sợi tóc

cụm từ tiếng Trung
千钧一发 ngàn cân treo sợi tóc

Cụm từ thường dùng

千钧一发qiān jūn yī fàde局势jú shì
tình thế ngàn cân treo sợi tóc
千钧一发qiān jūn yī fàde危险wēi xiǎn
ngàn cân treo sợi tóc nguy hiểm

Câu ví dụ

局势jú shì千钧一发qiān jūn yī fà
Tình hình ngàn cân treo sợi tóc.
我们wǒ menzhèng处于chǔ yú千钧一发qiān jūn yī fàde境地jìng dì
Chúng tôi đang ở vào thế ngàn cân treo sợi tóc.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ngàn cân treo sợi tóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngàn cân treo sợi tóc" trong tiếng Trung là 千钧一发, đọc là qiān jūn yì fā.
千钧一发 nghĩa là gì?
千钧一发 (qiān jūn yì fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngàn cân treo sợi tóc".
千钧一发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 千钧一发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 千钧一发 như thế nào?
Ví dụ: 局势千钧一发。 (Tình hình ngàn cân treo sợi tóc.); 我们正处于千钧一发的境地。 (Chúng tôi đang ở vào thế ngàn cân treo sợi tóc.).

Muốn nhớ "千钧一发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí