YiWordsYiWords

huàjiě

hóa giải

động từ tiếng Trung
化解 hóa giải

Cụm từ thường dùng

huàjiěmáodùn
hóa giải mâu thuẫn
huàjiěwēi
hóa giải nguy cơ

Câu ví dụ

menyàohuàjiěhuì
Chúng ta cần hóa giải hiểu lầm.
化解huà jiěle双方shuāng fāngde冲突chōng tū
Anh ấy đã hóa giải xung đột giữa hai bên.

Cách diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"hóa giải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hóa giải" trong tiếng Trung là 化解, đọc là huà jiě.
化解 nghĩa là gì?
化解 (huà jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "hóa giải".
化解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化解 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要化解误会。 (Chúng ta cần hóa giải hiểu lầm.); 他化解了双方的冲突。 (Anh ấy đã hóa giải xung đột giữa hai bên.).

Muốn nhớ "化解" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí