"hóa giải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hóa giải" trong tiếng Trung là 化解, đọc là huà jiě.
化解 nghĩa là gì?
化解 (huà jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "hóa giải".
化解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 化解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 化解 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要化解误会。 (Chúng ta cần hóa giải hiểu lầm.); 他化解了双方的冲突。 (Anh ấy đã hóa giải xung đột giữa hai bên.).