YiWordsYiWords

huáishù

cây hoè

danh từ tiếng Trung
槐树 cây hoè

Cụm từ thường dùng

huáishùhuā
hoa cây hoè
huáishùyīn
bóng cây hoè

Câu ví dụ

jiāménqiányǒuhuáishù
Trước nhà tôi có một cây hoè lớn.
huáishùhuāxiàtiānkāifàng
Hoa cây hoè nở vào mùa hè.

Cây cối quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"cây hoè" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây hoè" trong tiếng Trung là 槐树, đọc là huái shù.
槐树 nghĩa là gì?
槐树 (huái shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây hoè".
槐树 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 槐树 ngay trên trang này.
Đặt câu với 槐树 như thế nào?
Ví dụ: 我家门前有一棵大槐树。 (Trước nhà tôi có một cây hoè lớn.); 槐树花夏天开放。 (Hoa cây hoè nở vào mùa hè.).

Muốn nhớ "槐树" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí