YiWordsYiWords

yángshù

cây dương

danh từ tiếng Trung
杨树 cây dương

Cụm từ thường dùng

yángshùlín
rừng cây dương
yángshùcái
gỗ cây dương

Câu ví dụ

yángshùzàiběifānghěnduō
Cây dương mọc nhiều ở miền Bắc.
yángshùcáiyòngjiāzhìzào
Gỗ cây dương dùng làm đồ nội thất.

Cây cối quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"cây dương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây dương" trong tiếng Trung là 杨树, đọc là yáng shù.
杨树 nghĩa là gì?
杨树 (yáng shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây dương".
杨树 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 杨树 ngay trên trang này.
Đặt câu với 杨树 như thế nào?
Ví dụ: 杨树在北方很多。 (Cây dương mọc nhiều ở miền Bắc.); 杨树木材可用于家具制造。 (Gỗ cây dương dùng làm đồ nội thất.).

Muốn nhớ "杨树" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí