YiWordsYiWords

táoshù

cây đào

danh từ tiếng Trung
桃树 cây đào

Cụm từ thường dùng

zhòng桃树táo shù
trồng cây đào
táoshùhuā
hoa cây đào

Câu ví dụ

jiāyǒutáoshù
Nhà tôi có một cây đào.
táoshùzàichūntiānkāihuā
Cây đào nở hoa vào mùa xuân.

Cây cối quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"cây đào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cây đào" trong tiếng Trung là 桃树, đọc là táo shù.
桃树 nghĩa là gì?
桃树 (táo shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "cây đào".
桃树 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 桃树 ngay trên trang này.
Đặt câu với 桃树 như thế nào?
Ví dụ: 我家有一棵桃树。 (Nhà tôi có một cây đào.); 桃树在春天开花。 (Cây đào nở hoa vào mùa xuân.).

Muốn nhớ "桃树" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí