"mắt xích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mắt xích" trong tiếng Trung là 环节, đọc là huán jié.
环节 nghĩa là gì?
环节 (huán jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "mắt xích".
环节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 环节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 环节 như thế nào?
Ví dụ: 这是关键环节。 (Đây là mắt xích then chốt.); 我们需要检查每个环节。 (Chúng ta cần kiểm tra từng mắt xích.).