YiWordsYiWords

Cùng cách viết:环节

huǎnjiě

giảm bớt

động từ tiếng Trung
缓解 giảm bớt

Cụm từ thường dùng

huǎnjiě
giảm bớt áp lực
huǎnjiěfèiyòng
giảm bớt chi phí

Câu ví dụ

menyàohuǎnjiěkāizhī
Chúng ta cần giảm bớt chi tiêu.
这种zhè zhǒngyào有助于yǒu zhù yú缓解huǎn jiě头痛tóu tòng
Thuốc này giúp giảm bớt đau đầu.

Triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

"giảm bớt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảm bớt" trong tiếng Trung là 缓解, đọc là huǎn jiě.
缓解 nghĩa là gì?
缓解 (huǎn jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảm bớt".
缓解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 缓解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 缓解 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要缓解开支。 (Chúng ta cần giảm bớt chi tiêu.); 这种药有助于缓解头痛。 (Thuốc này giúp giảm bớt đau đầu.).

Muốn nhớ "缓解" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí