YiWordsYiWords

xiàndàihuà

hiện đại hóa

động từ tiếng Trung
现代化 hiện đại hóa

Cụm từ thường dùng

guójiāxiàndàihuà
hiện đại hóa đất nước
shùxiàndàihuà
hiện đại hóa công nghệ

Câu ví dụ

menyào使shǐjīngxiàndàihuà
Chúng ta cần hiện đại hóa nền kinh tế.
zhègegōngchǎngjīngshíxiànlexiàndàihuà
Nhà máy này đã được hiện đại hóa.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hiện đại hóa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện đại hóa" trong tiếng Trung là 现代化, đọc là xiàn dài huà.
现代化 nghĩa là gì?
现代化 (xiàn dài huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện đại hóa".
现代化 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 现代化 ngay trên trang này.
Đặt câu với 现代化 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要使经济现代化。 (Chúng ta cần hiện đại hóa nền kinh tế.); 这个工厂已经实现了现代化。 (Nhà máy này đã được hiện đại hóa.).

Muốn nhớ "现代化" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí