YiWordsYiWords

xiàndài

hiện đại

tính từ tiếng Trung
现代 hiện đại

Cụm từ thường dùng

xiàndài
công nghệ hiện đại
xiàndàifáng
nhà hiện đại

Câu ví dụ

zhèshìzuòxiàndàichéngshì
Đây là một thành phố hiện đại.
zhègeshèbèihěnxiàndài
Thiết bị này rất hiện đại.

Mô tả vóc dáng

Câu hỏi thường gặp

"hiện đại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiện đại" trong tiếng Trung là 现代, đọc là xiàn dài.
现代 nghĩa là gì?
现代 (xiàn dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiện đại".
现代 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 现代 ngay trên trang này.
Đặt câu với 现代 như thế nào?
Ví dụ: 这是一座现代城市。 (Đây là một thành phố hiện đại.); 这个设备很现代。 (Thiết bị này rất hiện đại.).

Muốn nhớ "现代" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí