YiWordsYiWords

huàn

gợi lên

động từ tiếng Trung
唤起 gợi lên

Cụm từ thường dùng

huàn
gợi lên ký ức
huànqínggǎn
gợi lên cảm xúc

Câu ví dụ

zhèhuàhuànledetóngnián
Bức tranh này gợi lên tuổi thơ tôi.
音乐yīn yuè唤起huàn qǐle许多xǔ duō情感qíng gǎn
Âm nhạc gợi lên nhiều cảm xúc.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"gợi lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gợi lên" trong tiếng Trung là 唤起, đọc là huàn qǐ.
唤起 nghĩa là gì?
唤起 (huàn qǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "gợi lên".
唤起 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 唤起 ngay trên trang này.
Đặt câu với 唤起 như thế nào?
Ví dụ: 这幅画唤起了我的童年。 (Bức tranh này gợi lên tuổi thơ tôi.); 音乐唤起了许多情感。 (Âm nhạc gợi lên nhiều cảm xúc.).

Muốn nhớ "唤起" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí