YiWordsYiWords

huàn

đổi lấy

động từ tiếng Trung
换取 đổi lấy

Cụm từ thường dùng

huànjīnqián
đổi lấy tiền
huànjīngyàn
đổi lấy kinh nghiệm

Câu ví dụ

yòngshūhuànle
Tôi đổi sách lấy bút.
gōngzuòhuànchénggōng
Anh ấy làm việc chăm chỉ để đổi lấy thành công.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đổi lấy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổi lấy" trong tiếng Trung là 换取, đọc là huàn qǔ.
换取 nghĩa là gì?
换取 (huàn qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổi lấy".
换取 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 换取 ngay trên trang này.
Đặt câu với 换取 như thế nào?
Ví dụ: 我用书换取了笔。 (Tôi đổi sách lấy bút.); 他努力工作以换取成功。 (Anh ấy làm việc chăm chỉ để đổi lấy thành công.).

Muốn nhớ "换取" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí