YiWordsYiWords

huànchéng

thay thành

động từ tiếng Trung
换成 thay thành

Cụm từ thường dùng

huànchéngxīnde
thay thành cái mới
huànchéngbiérén
thay thành người khác

Câu ví dụ

xiǎnghuànchéngbiédeyán
Tôi muốn thay thành màu khác.
huànchénglexīnfu
Cô ấy đã thay thành bộ đồ mới.

Quan hệ nhân quả

Câu hỏi thường gặp

"thay thành" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thay thành" trong tiếng Trung là 换成, đọc là huàn chéng.
换成 nghĩa là gì?
换成 (huàn chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thay thành".
换成 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 换成 ngay trên trang này.
Đặt câu với 换成 như thế nào?
Ví dụ: 我想换成别的颜色。 (Tôi muốn thay thành màu khác.); 她换成了新衣服。 (Cô ấy đã thay thành bộ đồ mới.).

Muốn nhớ "换成" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí