"thay ga giường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thay ga giường" trong tiếng Trung là 换床单, đọc là huàn chuáng dān.
换床单 nghĩa là gì?
换床单 (huàn chuáng dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "thay ga giường".
换床单 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 换床单 ngay trên trang này.
Đặt câu với 换床单 như thế nào?
Ví dụ: 我刚换床单。 (Tôi vừa thay ga giường.); 妈妈让我每周换床单。 (Mẹ dặn tôi thay ga giường mỗi tuần.).