YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

huàn

đổi

động từ tiếng Trung
换 đổi

Cụm từ thường dùng

huànqián
đổi tiền
huànwèizhì
đổi chỗ

Câu ví dụ

xiǎnghuànqián
Tôi muốn đổi tiền.
menhuànwèizhìba
Chúng ta đổi chỗ đi.

Chuyển động

Câu hỏi thường gặp

"đổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổi" trong tiếng Trung là 换, đọc là huàn.
换 nghĩa là gì?
换 (huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổi".
换 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 换 ngay trên trang này.
Đặt câu với 换 như thế nào?
Ví dụ: 我想换钱。 (Tôi muốn đổi tiền.); 我们换个位置吧。 (Chúng ta đổi chỗ đi.).

Muốn nhớ "换" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí