YiWordsYiWords

huànwèi

đổi chỗ

động từ tiếng Trung
换位 đổi chỗ

Cụm từ thường dùng

huànwèi
đổi chỗ ngồi
互相hù xiāng换位huàn wèi
đổi chỗ cho nhau

Câu ví dụ

我们wǒ men互相hù xiāng换位huàn wèiba
Chúng ta hãy đổi chỗ cho nhau.
xiǎnghuànzuòwèi
Tôi muốn đổi chỗ ngồi.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"đổi chỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổi chỗ" trong tiếng Trung là 换位, đọc là huàn wèi.
换位 nghĩa là gì?
换位 (huàn wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổi chỗ".
换位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 换位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 换位 như thế nào?
Ví dụ: 我们互相换位吧。 (Chúng ta hãy đổi chỗ cho nhau.); 我想换个座位。 (Tôi muốn đổi chỗ ngồi.).

Muốn nhớ "换位" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí