"đổi chỗ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đổi chỗ" trong tiếng Trung là 换位, đọc là huàn wèi.
换位 nghĩa là gì?
换位 (huàn wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đổi chỗ".
换位 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 换位 ngay trên trang này.
Đặt câu với 换位 như thế nào?
Ví dụ: 我们互相换位吧。 (Chúng ta hãy đổi chỗ cho nhau.); 我想换个座位。 (Tôi muốn đổi chỗ ngồi.).