YiWordsYiWords

Cùng cách viết:欢迎幻影

huānyíng

chào mừng

tiếng Trung
欢迎 chào mừng

Câu ví dụ

欢迎你来到越南!
Chào mừng bạn đến Việt Nam!
我们欢迎各位贵宾。
Chúng tôi chào mừng các vị khách quý.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "chào mừng", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chào mừng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chào mừng" trong tiếng Trung là 欢迎, đọc là huān yíng.
欢迎 nghĩa là gì?
欢迎 (huān yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chào mừng".
欢迎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 欢迎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 欢迎 như thế nào?
Ví dụ: 欢迎你来到越南! (Chào mừng bạn đến Việt Nam!); 我们欢迎各位贵宾。 (Chúng tôi chào mừng các vị khách quý.).

Muốn nhớ "欢迎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí