YiWordsYiWords

ōuzhōu

châu Âu

danh từ tiếng Trung
欧洲 châu Âu

Cụm từ thường dùng

xiàndàiōuzhōu
châu Âu hiện đại
ōuzhōuguójiā
các nước châu Âu

Câu ví dụ

xiǎngōuzhōuyóu
Tôi muốn du lịch châu Âu.
欧洲ōu zhōuyǒu很多hěn duō发达fā dá国家guó jiā
Châu Âu có nhiều nước phát triển.

Các quốc gia

Câu hỏi thường gặp

"châu Âu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"châu Âu" trong tiếng Trung là 欧洲, đọc là ōu zhōu.
欧洲 nghĩa là gì?
欧洲 (ōu zhōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "châu Âu".
欧洲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 欧洲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 欧洲 như thế nào?
Ví dụ: 我想去欧洲旅游。 (Tôi muốn du lịch châu Âu.); 欧洲有很多发达国家。 (Châu Âu có nhiều nước phát triển.).

Muốn nhớ "欧洲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí