YiWordsYiWords

Cùng cách viết:幻影欢迎

huānyíng

hoan nghênh

động từ tiếng Trung
欢迎 hoan nghênh

Cụm từ thường dùng

huānyíng
hoan nghênh bạn
huānyíngláidào
hoan nghênh đến

Câu ví dụ

menhuānyíngláicānguān
Chúng tôi hoan nghênh bạn đến thăm.
jiāhuānyíngxīnjiàn
Mọi người hoan nghênh ý kiến mới.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "hoan nghênh", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Biểu cảm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"hoan nghênh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoan nghênh" trong tiếng Trung là 欢迎, đọc là huān yíng.
欢迎 nghĩa là gì?
欢迎 (huān yíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoan nghênh".
欢迎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 欢迎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 欢迎 như thế nào?
Ví dụ: 我们欢迎你来参观。 (Chúng tôi hoan nghênh bạn đến thăm.); 大家欢迎新意见。 (Mọi người hoan nghênh ý kiến mới.).

Muốn nhớ "欢迎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí