YiWordsYiWords

Cùng cách viết:欢迎欢迎

huànyǐng

ảo ảnh

danh từ tiếng Trung
幻影 ảo ảnh

Cụm từ thường dùng

kàndàohuànyǐng
thấy ảo ảnh
shāhuànyǐng
ảo ảnh sa mạc

Câu ví dụ

zàishangkàndàolehuànyǐng
Anh ta nhìn thấy ảo ảnh trên đường.
yánchǎnshēnglehuànyǐng
Nắng nóng tạo ra ảo ảnh.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"ảo ảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ảo ảnh" trong tiếng Trung là 幻影, đọc là huàn yǐng.
幻影 nghĩa là gì?
幻影 (huàn yǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ảo ảnh".
幻影 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幻影 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幻影 như thế nào?
Ví dụ: 他在路上看到了幻影。 (Anh ta nhìn thấy ảo ảnh trên đường.); 炎热产生了幻影。 (Nắng nóng tạo ra ảo ảnh.).

Muốn nhớ "幻影" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí