"ảo ảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ảo ảnh" trong tiếng Trung là 幻影, đọc là huàn yǐng.
幻影 nghĩa là gì?
幻影 (huàn yǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ảo ảnh".
幻影 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幻影 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幻影 như thế nào?
Ví dụ: 他在路上看到了幻影。 (Anh ta nhìn thấy ảo ảnh trên đường.); 炎热产生了幻影。 (Nắng nóng tạo ra ảo ảnh.).