YiWordsYiWords

xīnxīnxiàngróng

hưng thịnh

tính từ tiếng Trung
欣欣向荣 hưng thịnh

Cụm từ thường dùng

jīngxīnxīnxiàngróng
kinh tế hưng thịnh
guójiāxīnxīnxiàngróng
đất nước hưng thịnh

Câu ví dụ

国家guó jiāzhèng欣欣向荣xīn xīn xiàng róng
Đất nước đang hưng thịnh.
公司gōng sī发展fā zhǎn欣欣向荣xīn xīn xiàng róng
Công ty phát triển hưng thịnh.

Trạng thái

Câu hỏi thường gặp

"hưng thịnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hưng thịnh" trong tiếng Trung là 欣欣向荣, đọc là xīn xīn xiàng róng.
欣欣向荣 nghĩa là gì?
欣欣向荣 (xīn xīn xiàng róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hưng thịnh".
欣欣向荣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 欣欣向荣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 欣欣向荣 như thế nào?
Ví dụ: 国家正欣欣向荣。 (Đất nước đang hưng thịnh.); 公司发展欣欣向荣。 (Công ty phát triển hưng thịnh.).

Muốn nhớ "欣欣向荣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí