"hưng thịnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hưng thịnh" trong tiếng Trung là 欣欣向荣, đọc là xīn xīn xiàng róng.
欣欣向荣 nghĩa là gì?
欣欣向荣 (xīn xīn xiàng róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hưng thịnh".
欣欣向荣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 欣欣向荣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 欣欣向荣 như thế nào?
Ví dụ: 国家正欣欣向荣。 (Đất nước đang hưng thịnh.); 公司发展欣欣向荣。 (Công ty phát triển hưng thịnh.).