"hoàng hậu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàng hậu" trong tiếng Trung là 皇后, đọc là huáng hòu.
皇后 nghĩa là gì?
皇后 (huáng hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàng hậu".
皇后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 皇后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 皇后 như thế nào?
Ví dụ: 皇后很聪明。 (Hoàng hậu rất thông minh.); 她被封为皇后。 (Bà ấy được phong làm hoàng hậu.).