YiWordsYiWords

Cùng cách viết:嘱咐祝福

zhǔ

nội trợ

danh từ tiếng Trung
主妇 nội trợ

Cụm từ thường dùng

jiātíngzhǔ
người nội trợ
zhǔgōngzuò
công việc nội trợ

Câu ví dụ

mashìjiātíngzhǔ
Mẹ tôi là nội trợ trong gia đình.
zhǔdegōngzuòhěnxīn
Nội trợ là công việc vất vả.

Quan hệ thân thiết

Câu hỏi thường gặp

"nội trợ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nội trợ" trong tiếng Trung là 主妇, đọc là zhǔ fù.
主妇 nghĩa là gì?
主妇 (zhǔ fù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nội trợ".
主妇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 主妇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 主妇 như thế nào?
Ví dụ: 我妈妈是家庭主妇。 (Mẹ tôi là nội trợ trong gia đình.); 主妇的工作很辛苦。 (Nội trợ là công việc vất vả.).

Muốn nhớ "主妇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí