YiWordsYiWords

huíbào

đáp lại

động từ tiếng Trung
回报 đáp lại

Cụm từ thường dùng

huíbàogǎnqíng
đáp lại tình cảm
huíbàoyāoqǐng
đáp lại lời mời

Câu ví dụ

méiyǒuhuíbàodewènhòu
Cô ấy không đáp lại lời chào của tôi.
wēixiàohuíbào
Anh ấy đáp lại bằng một nụ cười.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đáp lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáp lại" trong tiếng Trung là 回报, đọc là huí bào.
回报 nghĩa là gì?
回报 (huí bào) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáp lại".
回报 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回报 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回报 như thế nào?
Ví dụ: 她没有回报我的问候。 (Cô ấy không đáp lại lời chào của tôi.); 他以微笑回报。 (Anh ấy đáp lại bằng một nụ cười.).

Muốn nhớ "回报" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí