"tái chế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tái chế" trong tiếng Trung là 回收, đọc là huí shōu.
回收 nghĩa là gì?
回收 (huí shōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tái chế".
回收 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回收 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回收 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该回收纸张。 (Chúng ta nên tái chế giấy.); 这家工厂专门回收塑料。 (Nhà máy này chuyên tái chế nhựa.).