"hồi ký" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồi ký" trong tiếng Trung là 回忆录, đọc là huí yì lù.
回忆录 nghĩa là gì?
回忆录 (huí yì lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồi ký".
回忆录 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回忆录 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回忆录 như thế nào?
Ví dụ: 他正在写回忆录。 (Ông ấy đang viết hồi ký.); 这本回忆录很有名。 (Cuốn hồi ký này rất nổi tiếng.).