YiWordsYiWords

huílái

trở về

động từ tiếng Trung
回来 trở về

Cụm từ thường dùng

huíláijiā
trở về nhà
huíláilǎojiā
trở về quê

Câu ví dụ

xiàzhōuhuìhuílái
Tôi sẽ trở về vào tuần sau.
gāngcóngnèihuílái
Anh ấy vừa trở về từ Hà Nội.

Động từ cần thiết khi đi lại

Câu hỏi thường gặp

"trở về" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trở về" trong tiếng Trung là 回来, đọc là huí lái.
回来 nghĩa là gì?
回来 (huí lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "trở về".
回来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回来 như thế nào?
Ví dụ: 我下周会回来。 (Tôi sẽ trở về vào tuần sau.); 他刚从河内回来。 (Anh ấy vừa trở về từ Hà Nội.).

Muốn nhớ "回来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí