YiWordsYiWords

huíxiǎng

hồi tưởng

động từ tiếng Trung
回想 hồi tưởng

Cụm từ thường dùng

huíxiǎngwǎngshì
hồi tưởng kỷ niệm
huíxiǎngtóngnián
hồi tưởng tuổi thơ

Câu ví dụ

huanhuíxiǎngtóngnián
Tôi thích hồi tưởng tuổi thơ.
nǎinaichánghuíxiǎngwǎngshì
Bà thường hồi tưởng kỷ niệm xưa.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"hồi tưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồi tưởng" trong tiếng Trung là 回想, đọc là huí xiǎng.
回想 nghĩa là gì?
回想 (huí xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồi tưởng".
回想 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回想 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回想 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢回想童年。 (Tôi thích hồi tưởng tuổi thơ.); 奶奶常回想往事。 (Bà thường hồi tưởng kỷ niệm xưa.).

Muốn nhớ "回想" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí