"thức ăn chăn nuôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thức ăn chăn nuôi" trong tiếng Trung là 饲料, đọc là sì liào.
饲料 nghĩa là gì?
饲料 (sì liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "thức ăn chăn nuôi".
饲料 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饲料 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饲料 như thế nào?
Ví dụ: 养殖场买了很多饲料。 (Trang trại mua nhiều thức ăn chăn nuôi.); 饲料必须保证质量。 (Thức ăn chăn nuôi phải đảm bảo chất lượng.).