YiWordsYiWords

liào

thức ăn chăn nuôi

danh từ tiếng Trung
饲料 thức ăn chăn nuôi

Cụm từ thường dùng

shēngchùliào
thức ăn chăn nuôi gia súc
shēngchǎnliào
sản xuất thức ăn chăn nuôi

Câu ví dụ

yǎngzhíchǎngmǎilehěnduōliào
Trang trại mua nhiều thức ăn chăn nuôi.
liàobǎozhèngzhìliàng
Thức ăn chăn nuôi phải đảm bảo chất lượng.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"thức ăn chăn nuôi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thức ăn chăn nuôi" trong tiếng Trung là 饲料, đọc là sì liào.
饲料 nghĩa là gì?
饲料 (sì liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "thức ăn chăn nuôi".
饲料 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 饲料 ngay trên trang này.
Đặt câu với 饲料 như thế nào?
Ví dụ: 养殖场买了很多饲料。 (Trang trại mua nhiều thức ăn chăn nuôi.); 饲料必须保证质量。 (Thức ăn chăn nuôi phải đảm bảo chất lượng.).

Muốn nhớ "饲料" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí