YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

līn

xách

động từ tiếng Trung
拎 xách

Cụm từ thường dùng

līnbāo
xách túi
līnshuǐ
xách nước

Câu ví dụ

bāngmalīnbāo
Tôi xách túi giúp mẹ.
līnzheliǎngtǒngshuǐ
Anh ấy xách hai xô nước.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"xách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xách" trong tiếng Trung là 拎, đọc là līn.
拎 nghĩa là gì?
拎 (līn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xách".
拎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拎 như thế nào?
Ví dụ: 我帮妈妈拎包。 (Tôi xách túi giúp mẹ.); 他拎着两桶水。 (Anh ấy xách hai xô nước.).

Muốn nhớ "拎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí