"xách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xách" trong tiếng Trung là 拎, đọc là līn.
拎 nghĩa là gì?
拎 (līn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xách".
拎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拎 như thế nào?
Ví dụ: 我帮妈妈拎包。 (Tôi xách túi giúp mẹ.); 他拎着两桶水。 (Anh ấy xách hai xô nước.).