"bẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bẻ" trong tiếng Trung là 扳, đọc là bān.
扳 nghĩa là gì?
扳 (bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bẻ".
扳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扳 như thế nào?
Ví dụ: 他扳断了一根树枝。 (Anh ta bẻ một cành cây.); 她把饼扳成两半。 (Cô ấy bẻ đôi chiếc bánh.).