YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bān

bẻ

động từ tiếng Trung
扳 bẻ

Cụm từ thường dùng

bānsuǒ
bẻ khóa
bāngùnzi
bẻ que

Câu ví dụ

bānduànlegēnshùzhī
Anh ta bẻ một cành cây.
bǐngbānchéngliǎngbàn
Cô ấy bẻ đôi chiếc bánh.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bẻ" trong tiếng Trung là 扳, đọc là bān.
扳 nghĩa là gì?
扳 (bān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bẻ".
扳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扳 như thế nào?
Ví dụ: 他扳断了一根树枝。 (Anh ta bẻ một cành cây.); 她把饼扳成两半。 (Cô ấy bẻ đôi chiếc bánh.).

Muốn nhớ "扳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí