YiWordsYiWords

huì

hội tụ

động từ tiếng Trung
汇合 hội tụ

Cụm từ thường dùng

guāngdehuì
hội tụ ánh sáng
réncáihuì
hội tụ nhân tài

Câu ví dụ

各种gè zhǒng因素yīn sù汇合huì hé成就chéng jiùle成功chéng gōng
Các yếu tố hội tụ tạo nên thành công.
duōxuéjiāzàihuìshànghuì
Nhiều nhà khoa học hội tụ tại hội nghị.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hội tụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hội tụ" trong tiếng Trung là 汇合, đọc là huì hé.
汇合 nghĩa là gì?
汇合 (huì hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "hội tụ".
汇合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 汇合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 汇合 như thế nào?
Ví dụ: 各种因素汇合成就了成功。 (Các yếu tố hội tụ tạo nên thành công.); 许多科学家在会议上汇合。 (Nhiều nhà khoa học hội tụ tại hội nghị.).

Muốn nhớ "汇合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí