"hội tụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hội tụ" trong tiếng Trung là 汇合, đọc là huì hé.
汇合 nghĩa là gì?
汇合 (huì hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "hội tụ".
汇合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 汇合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 汇合 như thế nào?
Ví dụ: 各种因素汇合成就了成功。 (Các yếu tố hội tụ tạo nên thành công.); 许多科学家在会议上汇合。 (Nhiều nhà khoa học hội tụ tại hội nghị.).