YiWordsYiWords

qiúxué

cầu học

động từ tiếng Trung
求学 cầu học

Cụm từ thường dùng

chūguóqiúxué
cầu học ở nước ngoài
xiàngmíngshīqiúxué
cầu học thầy giỏi

Câu ví dụ

běnqiúxué
Anh ấy sang Nhật cầu học.
duōniánqīngrénqiúxuéshēng
Nhiều người trẻ cầu học để phát triển bản thân.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cầu học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cầu học" trong tiếng Trung là 求学, đọc là qiú xué.
求学 nghĩa là gì?
求学 (qiú xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "cầu học".
求学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 求学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 求学 như thế nào?
Ví dụ: 他去日本求学。 (Anh ấy sang Nhật cầu học.); 许多年轻人求学以提升自己。 (Nhiều người trẻ cầu học để phát triển bản thân.).

Muốn nhớ "求学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí