"chuyển tiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyển tiền" trong tiếng Trung là 汇款, đọc là huì kuǎn.
汇款 nghĩa là gì?
汇款 (huì kuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyển tiền".
汇款 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 汇款 ngay trên trang này.
Đặt câu với 汇款 như thế nào?
Ví dụ: 我想给妈妈汇款。 (Tôi muốn chuyển tiền cho mẹ.); 你汇款了吗? (Bạn đã chuyển tiền chưa?).