"tỷ giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỷ giá" trong tiếng Trung là 汇率, đọc là huì lǜ.
汇率 nghĩa là gì?
汇率 (huì lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỷ giá".
汇率 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 汇率 ngay trên trang này.
Đặt câu với 汇率 như thế nào?
Ví dụ: 今天汇率变化很大。 (Tỷ giá hôm nay thay đổi nhiều.); 你知道美元汇率吗? (Bạn có biết tỷ giá đô la không?).