YiWordsYiWords

huì

tỷ giá

danh từ tiếng Trung
汇率 tỷ giá

Cụm từ thường dùng

外汇wài huì汇率huì lǜ
tỷ giá ngoại tệ
银行yín háng汇率huì lǜ
tỷ giá ngân hàng

Câu ví dụ

今天jīn tiān汇率huì lǜ变化biàn huàhěn
Tỷ giá hôm nay thay đổi nhiều.
知道zhī dào美元měi yuán汇率huì lǜma
Bạn có biết tỷ giá đô la không?

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"tỷ giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tỷ giá" trong tiếng Trung là 汇率, đọc là huì lǜ.
汇率 nghĩa là gì?
汇率 (huì lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tỷ giá".
汇率 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 汇率 ngay trên trang này.
Đặt câu với 汇率 như thế nào?
Ví dụ: 今天汇率变化很大。 (Tỷ giá hôm nay thay đổi nhiều.); 你知道美元汇率吗? (Bạn có biết tỷ giá đô la không?).

Muốn nhớ "汇率" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí