YiWordsYiWords

huīhuáng

huy hoàng

tính từ tiếng Trung
辉煌 huy hoàng

Cụm từ thường dùng

huīhuángchéngjiù
thành tích huy hoàng
huīhuángdeguò
quá khứ huy hoàng

Câu ví dụ

qiúduìyǒuhuīhuángdeguò
Đội bóng có một quá khứ huy hoàng.
取得qǔ déle辉煌huī huángde成绩chéng jì
Anh ấy đạt thành tích huy hoàng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"huy hoàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huy hoàng" trong tiếng Trung là 辉煌, đọc là huī huáng.
辉煌 nghĩa là gì?
辉煌 (huī huáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "huy hoàng".
辉煌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辉煌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辉煌 như thế nào?
Ví dụ: 球队有辉煌的过去。 (Đội bóng có một quá khứ huy hoàng.); 他取得了辉煌的成绩。 (Anh ấy đạt thành tích huy hoàng.).

Muốn nhớ "辉煌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí