"huy hoàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huy hoàng" trong tiếng Trung là 辉煌, đọc là huī huáng.
辉煌 nghĩa là gì?
辉煌 (huī huáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "huy hoàng".
辉煌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辉煌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辉煌 như thế nào?
Ví dụ: 球队有辉煌的过去。 (Đội bóng có một quá khứ huy hoàng.); 他取得了辉煌的成绩。 (Anh ấy đạt thành tích huy hoàng.).