YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shū

thua

động từ tiếng Trung
输 thua

Cụm từ thường dùng

shūdiàosài
thua cuộc
shū
thua kèo

Câu ví dụ

menduìshūle
Đội tôi đã thua.
xiǎngzàishūle
Tôi không muốn thua nữa.

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"thua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thua" trong tiếng Trung là 输, đọc là shū.
输 nghĩa là gì?
输 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "thua".
输 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 输 ngay trên trang này.
Đặt câu với 输 như thế nào?
Ví dụ: 我们队输了。 (Đội tôi đã thua.); 我不想再输了。 (Tôi không muốn thua nữa.).

Muốn nhớ "输" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí