"thua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thua" trong tiếng Trung là 输, đọc là shū.
输 nghĩa là gì?
输 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "thua".
输 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 输 ngay trên trang này.
Đặt câu với 输 như thế nào?
Ví dụ: 我们队输了。 (Đội tôi đã thua.); 我不想再输了。 (Tôi không muốn thua nữa.).