YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

liàng

chiếc

lượng từ tiếng Trung
辆 chiếc

Cụm từ thường dùng

liàngxíngchē
một chiếc xe đạp
liǎngliàngchē
hai chiếc ô tô

Câu ví dụ

liàngxíngchē
Một chiếc xe đạp.
yǒusānliàngchē
Tôi có ba chiếc ô tô.

Lượng từ thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"chiếc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chiếc" trong tiếng Trung là 辆, đọc là liàng.
辆 nghĩa là gì?
辆 (liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chiếc".
辆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辆 như thế nào?
Ví dụ: 一辆自行车。 (Một chiếc xe đạp.); 我有三辆汽车。 (Tôi có ba chiếc ô tô.).

Muốn nhớ "辆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí