YiWordsYiWords

jiàoliàng

so tài

động từ tiếng Trung
较量 so tài

Cụm từ thường dùng

jiàoliànggāoxià
so tài cao thấp
zhíjiējiàoliàng
so tài trực tiếp

Câu ví dụ

liǎngduìjiāngzài今天jīn tiān下午xià wǔ较量jiào liàng
Hai đội sẽ so tài vào chiều nay.
menláijiàoliàngxiàba
Chúng ta cùng so tài nhé!

Khoảnh khắc năng động

Câu hỏi thường gặp

"so tài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"so tài" trong tiếng Trung là 较量, đọc là jiào liàng.
较量 nghĩa là gì?
较量 (jiào liàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "so tài".
较量 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 较量 ngay trên trang này.
Đặt câu với 较量 như thế nào?
Ví dụ: 两队将在今天下午较量。 (Hai đội sẽ so tài vào chiều nay.); 我们来较量一下吧! (Chúng ta cùng so tài nhé!).

Muốn nhớ "较量" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí