"bức xạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bức xạ" trong tiếng Trung là 辐射, đọc là fú shè.
辐射 nghĩa là gì?
辐射 (fú shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bức xạ".
辐射 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辐射 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辐射 như thế nào?
Ví dụ: 太阳辐射很强。 (Bức xạ mặt trời rất mạnh.); 这个设备可以测量辐射。 (Thiết bị này có thể đo bức xạ.).