YiWordsYiWords

shè

bức xạ

danh từ tiếng Trung
辐射 bức xạ

Cụm từ thường dùng

tàiyángshè
bức xạ mặt trời
diànshè
bức xạ ion hóa

Câu ví dụ

tàiyángshèhěnqiáng
Bức xạ mặt trời rất mạnh.
zhègeshèbèiliángshè
Thiết bị này có thể đo bức xạ.

Giao tiếp chuyên sâu ở bệnh viện

Câu hỏi thường gặp

"bức xạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bức xạ" trong tiếng Trung là 辐射, đọc là fú shè.
辐射 nghĩa là gì?
辐射 (fú shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bức xạ".
辐射 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辐射 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辐射 như thế nào?
Ví dụ: 太阳辐射很强。 (Bức xạ mặt trời rất mạnh.); 这个设备可以测量辐射。 (Thiết bị này có thể đo bức xạ.).

Muốn nhớ "辐射" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí