YiWordsYiWords

huǐmiè

hủy diệt

động từ tiếng Trung
毁灭 hủy diệt

Cụm từ thường dùng

huǐmièhuánjìng
hủy diệt môi trường
huǐmièrén
hủy diệt kẻ thù

Câu ví dụ

zhànzhēngnénghuǐmièchéngshì
Chiến tranh có thể hủy diệt thành phố.
人类rén lèi不应bù yīng毁灭huǐ miè自然zì rán
Loài người không nên hủy diệt thiên nhiên.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"hủy diệt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hủy diệt" trong tiếng Trung là 毁灭, đọc là huǐ miè.
毁灭 nghĩa là gì?
毁灭 (huǐ miè) trong tiếng Trung có nghĩa là "hủy diệt".
毁灭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毁灭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毁灭 như thế nào?
Ví dụ: 战争可能毁灭城市。 (Chiến tranh có thể hủy diệt thành phố.); 人类不应毁灭自然。 (Loài người không nên hủy diệt thiên nhiên.).

Muốn nhớ "毁灭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí