YiWordsYiWords

殿diàntáng

thánh đường

danh từ tiếng Trung
殿堂 thánh đường

Cụm từ thường dùng

qīngzhēn殿diàntáng
thánh đường Hồi giáo
殿diàntáng
thánh đường lớn

Câu ví dụ

guòzuòzhùmíngde殿diàntáng
Tôi đã đến thánh đường nổi tiếng đó.
zhège殿diàntángfēichángshénshèng
Thánh đường này rất linh thiêng.

Kiến trúc đặc sắc

Câu hỏi thường gặp

"thánh đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thánh đường" trong tiếng Trung là 殿堂, đọc là diàn táng.
殿堂 nghĩa là gì?
殿堂 (diàn táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thánh đường".
殿堂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 殿堂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 殿堂 như thế nào?
Ví dụ: 我去过那座著名的殿堂。 (Tôi đã đến thánh đường nổi tiếng đó.); 这个殿堂非常神圣。 (Thánh đường này rất linh thiêng.).

Muốn nhớ "殿堂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí