YiWordsYiWords

Cùng cách viết:屹立

nghị lực

danh từ tiếng Trung
毅力 nghị lực

Cụm từ thường dùng

yǒu
có nghị lực
fēifán
nghị lực phi thường

Câu ví dụ

yǒu毅力yì lì克服kè fú困难kùn nán
Cô ấy có nghị lực vượt qua khó khăn.
ràngchénggōng
Nghị lực giúp tôi thành công.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"nghị lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghị lực" trong tiếng Trung là 毅力, đọc là yì lì.
毅力 nghĩa là gì?
毅力 (yì lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghị lực".
毅力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毅力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毅力 như thế nào?
Ví dụ: 她有毅力克服困难。 (Cô ấy có nghị lực vượt qua khó khăn.); 毅力让我成功。 (Nghị lực giúp tôi thành công.).

Muốn nhớ "毅力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí