"nghị lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghị lực" trong tiếng Trung là 毅力, đọc là yì lì.
毅力 nghĩa là gì?
毅力 (yì lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghị lực".
毅力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毅力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毅力 như thế nào?
Ví dụ: 她有毅力克服困难。 (Cô ấy có nghị lực vượt qua khó khăn.); 毅力让我成功。 (Nghị lực giúp tôi thành công.).