YiWordsYiWords

qīnjié

Ngày của Mẹ

danh từ tiếng Trung
母亲节 Ngày của Mẹ

Cụm từ thường dùng

qīnjié
quà Ngày của Mẹ
qīnjiéxiānhuā
hoa Ngày của Mẹ

Câu ví dụ

qīnjiégěimamǎihuā
Tôi mua hoa cho mẹ vào Ngày của Mẹ.
qīnjiémenchīwǎnfàn
Chúng tôi cùng nhau ăn tối vào Ngày của Mẹ.

Lễ hội phương Tây

Câu hỏi thường gặp

"Ngày của Mẹ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Ngày của Mẹ" trong tiếng Trung là 母亲节, đọc là mǔ qīn jié.
母亲节 nghĩa là gì?
母亲节 (mǔ qīn jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngày của Mẹ".
母亲节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 母亲节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 母亲节 như thế nào?
Ví dụ: 母亲节我给妈妈买花。 (Tôi mua hoa cho mẹ vào Ngày của Mẹ.); 母亲节我们一起吃晚饭。 (Chúng tôi cùng nhau ăn tối vào Ngày của Mẹ.).

Muốn nhớ "母亲节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí