"màu xám" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màu xám" trong tiếng Trung là 灰色, đọc là huī sè.
灰色 nghĩa là gì?
灰色 (huī sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "màu xám".
灰色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灰色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灰色 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢灰色的衣服。 (Tôi thích áo màu xám.); 今天的天空是灰色的。 (Bầu trời hôm nay màu xám.).