YiWordsYiWords

huī

màu xám

danh từ tiếng Trung
灰色 màu xám

Cụm từ thường dùng

qiǎnhuī
màu xám nhạt
huīfu
áo màu xám

Câu ví dụ

huanhuīdefu
Tôi thích áo màu xám.
今天jīn tiānde天空tiān kōngshì灰色huī sède
Bầu trời hôm nay màu xám.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"màu xám" trong tiếng Trung nói thế nào?
"màu xám" trong tiếng Trung là 灰色, đọc là huī sè.
灰色 nghĩa là gì?
灰色 (huī sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "màu xám".
灰色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灰色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灰色 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢灰色的衣服。 (Tôi thích áo màu xám.); 今天的天空是灰色的。 (Bầu trời hôm nay màu xám.).

Muốn nhớ "灰色" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí