"linh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"linh" trong tiếng Trung là 灵, đọc là líng.
灵 nghĩa là gì?
灵 (líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "linh".
灵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灵 như thế nào?
Ví dụ: 她很灵巧。 (Cô ấy rất linh.); 这只狗很机灵。 (Con chó này rất linh.).