YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

líng

linh

tính từ tiếng Trung
灵 linh

Cụm từ thường dùng

línghuó
linh hoạt
línggǎn
linh cảm

Câu ví dụ

hěnlíngqiǎo
Cô ấy rất linh.
zhèzhīgǒuhěnlíng
Con chó này rất linh.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"linh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"linh" trong tiếng Trung là 灵, đọc là líng.
灵 nghĩa là gì?
灵 (líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "linh".
灵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灵 như thế nào?
Ví dụ: 她很灵巧。 (Cô ấy rất linh.); 这只狗很机灵。 (Con chó này rất linh.).

Muốn nhớ "灵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí